spontaneous

Anh /spɒnˈteɪniəs/Mỹ /spɑːnˈteɪniəs/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ spontaneous

Nghĩa của spontaneous

  1. adj.tự phát; không được sắp đặtHappening naturally without being planned or deliberately caused
  2. adj.tùy hứng; tự nhiênActing freely on feelings rather than following plans

Câu ví dụ

We made a spontaneous trip to the beach yesterday.

Hôm qua chúng tôi đột ngột quyết định đi biển.

Spontaneous conversations between colleagues can generate creative ideas that formal meetings sometimes fail to produce.

Những cuộc trò chuyện tự phát giữa các đồng nghiệp có thể nảy sinh ý tưởng sáng tạo mà các cuộc họp chính thức đôi khi không tạo ra được.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

spontaneously (adv.) · spontaneity (n.)

Đồng nghĩa

unplanned, impromptu

Trái nghĩa

planned, rehearsed

💡 Nhấn mạnh việc không được lên kế hoạch trước, không đồng nghĩa với vô thức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← seaportounce →