sound
Anh /saʊnd/Mỹ /saʊnd/
A1Đời sống
Nghĩa của sound
- n.âm thanh; tiếng độngsomething you hear
- v.nghe có vẻ; phát ra tiếngto seem a certain way when heard, or produce noise
- adj.hợp lý; đáng tin cậy; còn nguyên vẹnsensible, reliable, or in good condition
Câu ví dụ
The sound of rain woke me before sunrise.
Tiếng mưa làm tôi thức giấc trước khi mặt trời mọc.
Environmental policies should be based on sound scientific evidence rather than assumptions about public behaviour.
Các chính sách môi trường nên dựa trên bằng chứng khoa học đáng tin cậy, thay vì những giả định về hành vi của công chúng.
Cụm từ thường gặp
- sound advice — lời khuyên hợp lý
- sound evidence — bằng chứng đáng tin cậy
- sound like — nghe có vẻ giống
- sound the alarm — hú còi báo động
Họ từ
soundless (adj.) · soundlessly (adv.) · soundness (n.) · soundly (adv.)
💡 Sau sound là tính từ; sau sound like là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →