sound

Anh /saʊnd/Mỹ /saʊnd/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ sound

Nghĩa của sound

  1. n.âm thanh; tiếng độngsomething you hear
  2. v.nghe có vẻ; phát ra tiếngto seem a certain way when heard, or produce noise
  3. adj.hợp lý; đáng tin cậy; còn nguyên vẹnsensible, reliable, or in good condition

Câu ví dụ

The sound of rain woke me before sunrise.

Tiếng mưa làm tôi thức giấc trước khi mặt trời mọc.

Environmental policies should be based on sound scientific evidence rather than assumptions about public behaviour.

Các chính sách môi trường nên dựa trên bằng chứng khoa học đáng tin cậy, thay vì những giả định về hành vi của công chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

soundless (adj.) · soundlessly (adv.) · soundness (n.) · soundly (adv.)

💡 Sau sound là tính từ; sau sound like là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← photographnationality →