strawberry
Anh /ˈstrɔːbəri/Mỹ /ˈstrɔːberi/
A1Đời sống
Nghĩa của strawberry
- n.quả dâu tâya soft red fruit with tiny seeds on its surface
Câu ví dụ
I picked a ripe strawberry and put it in my basket.
Tôi hái một quả dâu tây chín và bỏ vào giỏ.
Growing strawberries locally can reduce transport distances, although heated greenhouses may increase overall energy consumption.
Trồng dâu tây ở địa phương có thể rút ngắn quãng đường vận chuyển, dù nhà kính có sưởi ấm có thể làm tăng tổng lượng năng lượng tiêu thụ.
Cụm từ thường gặp
- strawberry jam — mứt dâu tây
- ripe strawberries — dâu tây chín
- strawberry plants — cây dâu tây
💡 Đây là danh từ đếm được, số nhiều là strawberries.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →