warn
Anh /wɔːn/Mỹ /wɔːrn/
B1Đời sống
Nghĩa của warn
- v.cảnh báo; nhắc nhởtell someone about possible danger or an unpleasant consequence
Câu ví dụ
Please warn me if the pan gets too hot.
Làm ơn nhắc tôi nếu chảo quá nóng.
Scientists warn that continued habitat loss could put many more species at risk of extinction.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng việc mất môi trường sống liên tục có thể đẩy nhiều loài hơn đến nguy cơ tuyệt chủng.
Cụm từ thường gặp
- warn someone about something — cảnh báo ai về điều gì
- warn against doing something — khuyên không nên làm điều gì
- warn someone not to do something — cảnh báo ai đừng làm điều gì
Họ từ
warning (n.)
Đồng nghĩa
alert, caution
💡 Sau warn có thể dùng mệnh đề that; warn sb not to do dùng để khuyên ngăn ai đừng làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →