wipe
Anh /waɪp/Mỹ /waɪp/
B1Đời sống
Nghĩa của wipe
- v.lau; chùiRub a surface to remove dirt, liquid, or marks.
- n.sự lau chùiAn act of rubbing a surface to clean or dry it.
- n.khăn ướt lauA small damp cloth used for cleaning, usually thrown away afterwards.
Câu ví dụ
Please wipe the table before you put the plates down.
Làm ơn lau bàn trước khi bạn đặt đĩa xuống.
Schools should encourage pupils to wipe shared equipment after use to help maintain a hygienic learning environment.
Trường học nên khuyến khích học sinh lau dọn thiết bị dùng chung sau khi sử dụng để giữ môi trường học tập hợp vệ sinh.
Cụm từ thường gặp
- wipe a surface — lau bề mặt
- wipe away tears — lau nước mắt
- give something a wipe — lau sơ qua một lượt
- wet wipes — khăn ướt
💡 wipe nhấn mạnh việc lau chùi; wipe out có thể nghĩa là xóa sạch hoặc tiêu diệt hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →