needful

Anh /ˈniːdfəl/Mỹ /ˈniːdfəl/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ needful

Nghĩa của needful

  1. adj.cần thiết; thiết yếunecessary for a particular purpose

Câu ví dụ

They packed everything needful for the long winter journey.

Họ đóng gói mọi thứ cần thiết cho chuyến đi dài mùa đông.

Reliable access to clean water is needful for maintaining public health in isolated rural communities.

Được tiếp cận nguồn nước sạch đáng tin cậy là điều cần thiết để duy trì sức khỏe cộng đồng ở các vùng nông thôn biệt lập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

need (n.) · need (v.) · needy (adj.)

Đồng nghĩa

necessary, essential

Trái nghĩa

unnecessary

💡 Từ cổ hoặc trang trọng; khi viết IELTS thường dùng necessary.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bushelprostrate →