forever
Anh /fəˈrevə/Mỹ /fərˈevər/
A2Đời sống
Nghĩa của forever
- adv.mãi mãifor all future time
- adv.suốt ngày; liên tụcvery often, especially in an annoying way
Câu ví dụ
I wish these sunny afternoons could last forever.
Tôi ước những buổi chiều nắng này có thể kéo dài mãi mãi.
Without effective conservation measures, some rare animal species could disappear forever within the next few decades.
Nếu không có các biện pháp bảo tồn hiệu quả, một số loài động vật quý hiếm có thể biến mất vĩnh viễn trong vài thập kỷ tới.
Cụm từ thường gặp
- last forever — kéo dài mãi mãi
- gone forever — mất hẳn mãi mãi
- forever changing — không ngừng thay đổi
Đồng nghĩa
everlastingly, permanently
Trái nghĩa
temporarily
💡 be forever doing thường mang sắc thái khó chịu: làm việc gì đó suốt ngày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →