accompany
Anh /əˈkʌmpəni/Mỹ /əˈkʌmpəni/
B2Đời sống
Nghĩa của accompany
- v.đi cùng; tháp tùngGo somewhere with someone.
- v.đi kèm; xảy ra cùng lúcExist or happen together with something else.
- v.đệm nhạc choPlay music to support a singer or another musician.
Câu ví dụ
My sister will accompany me to the clinic tomorrow.
Ngày mai chị gái tôi sẽ đi cùng tôi đến phòng khám.
Investment in public transport should accompany urban expansion to prevent congestion and improve access to employment.
Việc đầu tư vào giao thông công cộng cần đi kèm với quá trình mở rộng đô thị để ngăn ngừa tắc nghẽn và cải thiện khả năng tiếp cận việc làm.
Cụm từ thường gặp
- accompany someone to — đi cùng ai đó đến
- be accompanied by — được đi kèm bởi
- accompany on the piano — đệm đàn piano
Họ từ
accompaniment (n.) · accompanist (n.) · accompanying (adj.)
💡 Từ này theo sau trực tiếp là danh từ chỉ người làm tân ngữ, không dùng accompany with someone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →