depend
Anh /dɪˈpend/Mỹ /dɪˈpend/
A2Đời sống
Nghĩa của depend
- v.phụ thuộc vào; tùy thuộc vàoto be determined or affected by something
- v.dựa dẫm; tin cậyto need or trust someone or something for support
Câu ví dụ
Our weekend plans depend on how the weather turns out.
Kế hoạch cuối tuần của chúng tôi tùy thuộc vào thời tiết.
Many rural communities depend on reliable public transport to access healthcare, education, and employment opportunities.
Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào giao thông công cộng đáng tin cậy để tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục và cơ hội việc làm.
Cụm từ thường gặp
- depend on — tùy thuộc vào
- depend heavily on — phụ thuộc nặng nề vào
- depend on someone to do something — trông cậy ai đó làm việc gì
Họ từ
dependence (n.) · dependent (adj.) · dependable (adj.) · independent (adj.)
Đồng nghĩa
rely
💡 Thường đi với on hoặc upon; It depends nghĩa là còn tùy trường hợp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →