leather
Anh /ˈleðə/Mỹ /ˈleðər/
A2Đời sống
Nghĩa của leather
- n.da thuộcanimal skin treated for making clothes, bags, and other goods
Câu ví dụ
Her old leather bag still feels soft and smooth.
Chiếc túi da cũ của cô ấy vẫn mềm mại và trơn láng.
Some consumers avoid leather products because they are concerned about animal welfare and the environmental impact of production.
Một số người tiêu dùng tránh sản phẩm da vì họ lo ngại về phúc lợi động vật và tác động môi trường của quá trình sản xuất.
Cụm từ thường gặp
- leather jacket — áo khoác da
- genuine leather — da thật
- leather goods — hàng da
- synthetic leather — da tổng hợp
💡 Thường không đếm được; trong leather jacket, leather đóng vai trò danh từ bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →