coil
Anh /kɔɪl/Mỹ /kɔɪl/
C1Đời sống
Nghĩa của coil
- v.cuộn lại; quấn thành vòngto wind into a series of circles or rings
- n.cuộn; cuộn dây; ống xoắna series of connected loops in wire, rope, or tubing
Câu ví dụ
Please coil the rope before putting it away.
Hãy cuộn dây thừng lại trước khi cất đi.
Engineers coil long pipes beneath buildings so that heat can be transferred efficiently from the ground.
Các kỹ sư cuộn những ống dài bên dưới tòa nhà để nhiệt từ lòng đất có thể được truyền đi một cách hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- coil a rope — cuộn dây thừng lại
- a coil of wire — một cuộn dây kim loại
- a heating coil — cuộn dây gia nhiệt
- coil around — quấn quanh
Họ từ
coiled (adj.) · uncoil (v.)
Đồng nghĩa
wind, curl
Trái nghĩa
uncoil
💡 Động từ có thể là ngoại hoặc nội động từ, nhấn mạnh việc quấn thành vòng hoặc xoắn ốc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →