safe
Anh /seɪf/Mỹ /seɪf/
A2Đời sống
Nghĩa của safe
- adj.an toàn; không nguy hiểmProtected from danger or unlikely to cause harm.
- adj.chắc chắn; ít rủi roUnlikely to fail or lead to loss.
- n.két sắtA strong locked container for money and valuable objects.
Câu ví dụ
Your bike is safe inside our locked garage.
Xe đạp của bạn an toàn trong gara đã khóa của chúng tôi.
Governments should ensure that all communities have access to safe drinking water and reliable sanitation.
Chính phủ nên bảo đảm mọi cộng đồng đều được tiếp cận nguồn nước uống an toàn và hệ thống vệ sinh đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- safe and sound — an toàn và nguyên vẹn
- safe drinking water — nước uống an toàn
- a safe investment — khoản đầu tư an toàn
- keep someone safe — giữ cho ai đó được an toàn
Họ từ
safety (n.) · safely (adv.) · unsafe (adj.)
Đồng nghĩa
secure
Trái nghĩa
dangerous, unsafe
💡 safe là tính từ, safety là danh từ; cần chú ý phân biệt từ loại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →