tasty

Anh /ˈteɪsti/Mỹ /ˈteɪsti/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ tasty

Nghĩa của tasty

  1. adj.ngon; thơm ngonhaving a pleasant flavour

Câu ví dụ

This tasty soup is perfect for a cold evening.

Món súp ngon này rất hợp với buổi tối lạnh giá.

School canteens can encourage healthier eating by offering tasty meals made with fresh vegetables and whole grains.

Căng tin trường học có thể khuyến khích ăn uống lành mạnh hơn bằng cách cung cấp những bữa ăn ngon làm từ rau tươi và ngũ cốc nguyên hạt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

taste (n.) · taste (v.) · tasteless (adj.)

Đồng nghĩa

delicious, flavoursome

Trái nghĩa

tasteless, unpalatable

💡 tasty chỉ đồ ăn ngon; tasteful chỉ sự có gu thẩm mỹ, sang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← safebehaviour →