urgent
Anh /ˈɜːdʒənt/Mỹ /ˈɝːdʒənt/
B1Đời sống
Nghĩa của urgent
- adj.khẩn cấp; cấp báchNeeding immediate attention or action
Câu ví dụ
The plumber came quickly because the leak was urgent.
Thợ sửa ống nước đến rất nhanh vì chỗ rò rỉ cần xử lý gấp.
There is an urgent need for affordable housing as urban populations continue to grow.
Nhu cầu về nhà ở giá phải chăng ngày càng cấp bách khi dân số đô thị tiếp tục tăng.
Cụm từ thường gặp
- urgent action — hành động khẩn cấp
- an urgent need — nhu cầu cấp bách
- urgent medical attention — cần cấp cứu y tế ngay
Họ từ
urgency (n.) · urgently (adv.)
Đồng nghĩa
pressing
Trái nghĩa
non-urgent
💡 urgent nhấn mạnh phải xử lý ngay, không chỉ là quan trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →