ourselves
Anh /aʊəˈselvz/Mỹ /aʊrˈselvz/
A2Đời sống
Nghĩa của ourselves
- pron.chúng ta; bản thân chúng taused when we are both doing and receiving an action
- pron.chính chúng ta; tự chúng taused to emphasize that we do something, not others
Câu ví dụ
We saw ourselves reflected in the clear lake.
Chúng tôi thấy bóng mình phản chiếu trên mặt hồ trong vắt.
By involving ourselves in community projects, we can develop practical skills and strengthen local relationships.
Khi tự mình tham gia các dự án cộng đồng, chúng ta có thể rèn luyện kỹ năng thực tế và củng cố quan hệ láng giềng.
Cụm từ thường gặp
- by ourselves — một mình; tự chúng ta
- enjoy ourselves — vui chơi thoải mái
- pride ourselves on — tự hào về
- for ourselves — cho chính chúng ta
Họ từ
we (pron.) · us (pron.) · our (det.) · ours (pron.)
💡 by ourselves có thể nghĩa là một mình, cũng có thể nghĩa là không nhờ ai khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →