cutlery

Anh /ˈkʌtləri/Mỹ /ˈkʌtləri/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ cutlery

Nghĩa của cutlery

  1. n.dao, nĩa và thìa; bộ đồ ănKnives, forks, and spoons used for eating or serving food.

Câu ví dụ

Please put the clean cutlery beside the plates.

Xin hãy đặt bộ dao nĩa đã rửa sạch cạnh đĩa.

Restaurants can reduce plastic waste by replacing disposable cutlery with durable alternatives that can be washed and reused.

Nhà hàng có thể giảm rác thải nhựa bằng cách thay dao nĩa dùng một lần bằng loại bền, có thể rửa và tái sử dụng.

Cụm từ thường gặp

💡 Đây là danh từ không đếm được; để đếm một món thì dùng a piece of cutlery.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← opportunitynor →