collide
Anh /kəˈlaɪd/Mỹ /kəˈlaɪd/
B2Đời sống
Nghĩa của collide
- v.va chạm; đâm nhauto crash into something or each other
- v.xung đột; mâu thuẫnto strongly disagree or be impossible to combine
Câu ví dụ
Two shopping trolleys collided near the busy supermarket entrance.
Hai chiếc xe đẩy hàng va vào nhau gần lối vào siêu thị đông đúc.
Economic ambitions often collide with environmental priorities when governments consider approving major infrastructure projects.
Tham vọng kinh tế thường xung đột với các ưu tiên môi trường khi chính phủ cân nhắc phê duyệt các dự án hạ tầng lớn.
Cụm từ thường gặp
- collide with — va chạm với; xung đột với
- collide head-on — đâm trực diện
- colliding interests — những lợi ích xung đột nhau
Họ từ
collision (n.)
Đồng nghĩa
clash
💡 Thường là nội động từ; va chạm với vật gì thì dùng with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →