shelf

Anh /ʃelf/Mỹ /ʃelf/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ shelf

Nghĩa của shelf

  1. n.kệ; giá đỡA flat board used to support or store things.
  2. n.thềm lục địa; mỏm đá phẳngA broad, relatively flat area of rock or seabed.

Câu ví dụ

Put the clean cups on the shelf above the sink.

Hãy đặt những chiếc cốc sạch lên kệ phía trên bồn rửa.

Placing healthy snacks on shelves at eye level may encourage shoppers to make more nutritious food choices.

Đặt đồ ăn vặt lành mạnh ở các kệ ngang tầm mắt có thể khiến người mua hàng chọn thực phẩm bổ dưỡng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shelve (v.) · shelving (n.)

💡 Số nhiều là shelves; shelf life nghĩa là hạn sử dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← seemPortuguese →