shelf
Anh /ʃelf/Mỹ /ʃelf/
A2Đời sống
Nghĩa của shelf
- n.kệ; giá đỡA flat board used to support or store things.
- n.thềm lục địa; mỏm đá phẳngA broad, relatively flat area of rock or seabed.
Câu ví dụ
Put the clean cups on the shelf above the sink.
Hãy đặt những chiếc cốc sạch lên kệ phía trên bồn rửa.
Placing healthy snacks on shelves at eye level may encourage shoppers to make more nutritious food choices.
Đặt đồ ăn vặt lành mạnh ở các kệ ngang tầm mắt có thể khiến người mua hàng chọn thực phẩm bổ dưỡng hơn.
Cụm từ thường gặp
- top shelf — kệ trên cùng
- shelf space — không gian kệ hàng
- shelf life — hạn sử dụng
- continental shelf — thềm lục địa
Họ từ
shelve (v.) · shelving (n.)
💡 Số nhiều là shelves; shelf life nghĩa là hạn sử dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →