common
Anh /ˈkɒmən/Mỹ /ˈkɑːmən/
A2Đời sống
Nghĩa của common
- adj.phổ biến; thường gặphappening often or found in many places
- adj.chung; cùng cóshared by two or more people or groups
Câu ví dụ
Heavy rain is common here during the summer.
Mưa lớn thường gặp ở đây vào mùa hè.
Governments should address the common challenges that prevent rural communities from accessing affordable healthcare.
Chính phủ nên giải quyết những thách thức chung khiến các cộng đồng nông thôn không thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe với giá phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- a common problem — vấn đề thường gặp
- a common goal — mục tiêu chung
- have something in common — có điểm chung
- common practice — thông lệ phổ biến
Họ từ
commonly (adv.) · uncommon (adj.)
Đồng nghĩa
frequent, widespread, shared
Trái nghĩa
rare, uncommon
💡 common nghĩa là thường gặp hoặc chung; ordinary nhấn mạnh sự bình thường, không có gì đặc biệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →