scarf
Anh /skɑːf/Mỹ /skɑːrf/
A2Đời sống
Nghĩa của scarf
- n.khăn quàng cổ; khăn trùm đầuCloth worn around the neck or head.
Câu ví dụ
She wrapped a wool scarf around her neck.
Cô ấy quàng một chiếc khăn len quanh cổ.
In colder regions, a locally woven scarf can reflect traditional craftsmanship while providing essential warmth.
Ở những vùng lạnh hơn, khăn dệt tại địa phương vừa thể hiện tay nghề truyền thống, vừa giữ ấm cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- wear a scarf — quàng khăn
- a wool scarf — khăn len
- wrap a scarf around your neck — quàng khăn quanh cổ
💡 Số nhiều có thể viết scarves hoặc scarfs, trong đó scarves phổ biến hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →