lunchtime

Anh /ˈlʌntʃtaɪm/Mỹ /ˈlʌntʃtaɪm/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ lunchtime

Nghĩa của lunchtime

  1. n.giờ ăn trưaThe time around the middle of the day when people eat.

Câu ví dụ

At lunchtime, we sat outside and shared some sandwiches.

Đến giờ ăn trưa, chúng tôi ngồi ngoài trời và chia nhau mấy chiếc bánh sandwich.

Providing quiet spaces at lunchtime may help employees relax and return to work with greater focus.

Bố trí không gian yên tĩnh vào giờ ăn trưa có thể giúp nhân viên thư giãn và quay lại làm việc với sự tập trung cao hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lunch (n.)

💡 Để nói ở giờ ăn trưa, thường dùng at lunchtime.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← heatwinner →