heat
Anh /hiːt/Mỹ /hiːt/
A2Đời sống
Nghĩa của heat
- n.nhiệt; sức nóngwarmth or a high temperature
- v.đun nóng; làm nóng lênto make or become warmer
- n.vòng loại; vòng đấu sơ loạia race that decides who enters the next round
Câu ví dụ
We rested under a tree to escape the heat.
Chúng tôi nghỉ dưới gốc cây để tránh cái nóng.
Cities can reduce extreme heat by planting trees and replacing dark surfaces with materials that reflect sunlight.
Thành phố có thể giảm bớt cái nóng gay gắt bằng cách trồng cây và thay các bề mặt tối màu bằng vật liệu phản xạ ánh nắng.
Cụm từ thường gặp
- extreme heat — nắng nóng gay gắt
- heat loss — thất thoát nhiệt
- heat up food — hâm nóng thức ăn
- a qualifying heat — một vòng loại
Họ từ
heater (n.) · heating (n.) · heated (adj.)
Đồng nghĩa
warmth
Trái nghĩa
cold
💡 heat khi là danh từ nghĩa là nhiệt; hot khi là tính từ nghĩa là nóng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →