clearance
Anh /ˈklɪərəns/Mỹ /ˈklɪrəns/
C1Đời sống
Nghĩa của clearance
- n.dọn dẹp; giải phóng mặt bằngThe removal of unwanted objects or material from a place
- n.giấy phép chính thức; sự phê duyệtOfficial permission to do something or enter a place
- n.bán xả hàng; thanh lýThe sale of remaining goods at reduced prices
Câu ví dụ
The garden clearance took us most of Saturday.
Việc dọn dẹp khu vườn đã chiếm gần hết ngày thứ Bảy của chúng tôi.
Large-scale forest clearance can destroy wildlife habitats and increase the risk of soil erosion.
Việc phá rừng quy mô lớn có thể hủy hoại môi trường sống của động vật hoang dã và làm tăng nguy cơ xói mòn đất.
Cụm từ thường gặp
- forest clearance — phát quang rừng
- security clearance — giấy phép an ninh
- customs clearance — thông quan
- clearance sale — đợt bán xả hàng
Họ từ
clear (v.) · clear (adj.)
💡 clearance sale là đợt khuyến mãi xả hàng; thông quan dùng customs clearance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →