continual

Anh /kənˈtɪnjuəl/Mỹ /kənˈtɪnjuəl/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ continual

Nghĩa của continual

  1. adj.liên tục tái diễn; thường xuyênHappening repeatedly, often with short breaks.
  2. adj.không ngừng; liên tụcContinuing over a period without stopping.

Câu ví dụ

The continual interruptions made it hard to finish cooking.

Những lần bị làm phiền liên tiếp khiến tôi khó nấu xong bữa ăn.

Continual changes in education policy can prevent teachers from developing effective long-term approaches to classroom learning.

Chính sách giáo dục thay đổi liên tục có thể khiến giáo viên khó xây dựng các phương pháp dài hạn hiệu quả trong lớp học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

continually (adv.) · continue (v.) · continuation (n.) · continuous (adj.)

Đồng nghĩa

repeated, persistent

Trái nghĩa

occasional

💡 continual thường chỉ sự lặp lại; continuous nhấn mạnh không gián đoạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← compatibleinventory →