better

Anh /ˈbetə/Mỹ /ˈbetər/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ better

Nghĩa của better

  1. adj.tốt hơn; phù hợp hơnOf higher quality or more suitable than something else.
  2. adv.tốt hơn; hiệu quả hơnIn a more effective or satisfactory way.
  3. adj.khỏe hơn; đỡ hơnLess ill than before.

Câu ví dụ

This backpack is better than my old one.

Chiếc ba lô này tốt hơn chiếc cũ của tôi.

Better public transport can reduce traffic congestion and improve access to employment in growing cities.

Giao thông công cộng tốt hơn có thể giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện khả năng tiếp cận việc làm ở các thành phố đang phát triển.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

good (adj.) · well (adv.) · best (adj.)

Đồng nghĩa

superior

Trái nghĩa

worse

💡 Là dạng so sánh hơn của good và well; không nói more better.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← homeworkinto →