stew
Anh /stjuː/Mỹ /stuː/
B1Đời sống
Nghĩa của stew
- n.món hầm; thịt hầmA dish of meat or vegetables cooked slowly in liquid.
- v.hầm; ninhTo cook slowly in liquid over gentle heat.
Câu ví dụ
We shared a bowl of vegetable stew after our walk.
Sau buổi đi dạo, chúng tôi cùng ăn một bát rau hầm.
Traditional stews can provide affordable, nutritious meals while making effective use of locally grown vegetables.
Các món hầm truyền thống có thể cung cấp bữa ăn giá rẻ và bổ dưỡng đồng thời tận dụng hiệu quả rau củ trồng tại địa phương.
Cụm từ thường gặp
- beef stew — thịt bò hầm
- vegetable stew — rau củ hầm
- stew gently — hầm nhỏ lửa
Họ từ
stewed (adj.)
💡 Stew vừa chỉ món hầm, vừa là động từ chỉ việc hầm chậm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →