pester
Anh /ˈpestə/Mỹ /ˈpestɚ/
C1Đời sống
Nghĩa của pester
- v.nài nỉ; quấy rầy liên tụcannoy someone by repeatedly asking for something or demanding attention
Câu ví dụ
The children pestered their uncle for another bedtime story.
Lũ trẻ nài nỉ chú của chúng kể thêm một câu chuyện trước giờ đi ngủ.
Some online advertisements pester users with repeated requests, potentially reducing trust in digital services.
Một số quảng cáo trực tuyến cứ liên tục làm phiền người dùng bằng các yêu cầu lặp đi lặp lại, có thể làm giảm niềm tin của họ vào dịch vụ số.
Cụm từ thường gặp
- pester someone for something — nài nỉ ai đó đòi cái gì
- pester someone to do something — nài nỉ ai làm việc gì
- pester someone with questions — liên tục hỏi han làm phiền ai
Đồng nghĩa
bother, harass
💡 Thường dùng pester sb for sth hoặc pester sb to do sth, nhấn mạnh sự nài nỉ dai dẳng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →