pyjamas
Anh /pəˈdʒɑːməz/Mỹ /pəˈdʒɑːməz/
A2Đời sống
Nghĩa của pyjamas
- n.bộ đồ ngủa loose top and trousers worn for sleeping
Câu ví dụ
I put on my pyjamas and climbed into bed.
Tôi mặc bộ đồ ngủ rồi trèo lên giường.
Choosing comfortable pyjamas and maintaining a regular bedtime may help children establish healthier sleep routines.
Chọn đồ ngủ thoải mái và giữ giờ đi ngủ đều đặn có thể giúp trẻ em hình thành thói quen ngủ lành mạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- a pair of pyjamas — một bộ đồ ngủ
- cotton pyjamas — đồ ngủ cotton
- put on pyjamas — mặc đồ ngủ
💡 Dùng số nhiều; một bộ dùng a pair of; kiểu Mỹ viết là pajamas.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →