slap
Anh /slæp/Mỹ /slæp/
B2Đời sống
Nghĩa của slap
- v.vỗ bằng lòng bàn tayHit someone or something with an open hand.
- n.cái vỗ; cú đánh bằng lòng bàn tayA hit made with an open hand.
Câu ví dụ
She slapped her knee and laughed at the joke.
Cô ấy vỗ đầu gối rồi phá lên cười trước câu đùa.
The coach slapped the player's back in celebration, highlighting the supportive atmosphere within the team.
Huấn luyện viên vỗ lưng cầu thủ để chúc mừng, qua đó cho thấy bầu không khí hỗ trợ lẫn nhau trong đội.
Cụm từ thường gặp
- slap someone on the back — vỗ lưng ai đó
- a slap on the wrist — một hình phạt nhẹ
- slap something down — đặt mạnh vật gì xuống
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ là slapped, cần viết đôi p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →