mitten

Anh /ˈmɪtən/Mỹ /ˈmɪtən/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ mitten

Nghĩa của mitten

  1. n.găng tay liền ngónA glove with one section for fingers and another for the thumb.

Câu ví dụ

She dropped a woollen mitten beside the snowy path.

Cô ấy làm rơi một chiếc găng tay len bên con đường phủ tuyết.

In cold climates, insulated mittens help outdoor workers maintain hand warmth during prolonged exposure to low temperatures.

Ở vùng khí hậu lạnh, găng tay liền ngón cách nhiệt giúp người lao động ngoài trời giữ ấm đôi tay khi phải làm việc lâu trong môi trường nhiệt độ thấp.

Cụm từ thường gặp

💡 Bốn ngón nằm chung một túi, ngón cái tách riêng; không phải loại găng tay hở ngón thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← formalmeditation →