wallet
Anh /ˈwɒlɪt/Mỹ /ˈwɑːlɪt/
A2Đời sống
Nghĩa của wallet
- n.ví tiền; ví daA small folding case for carrying money and cards.
Câu ví dụ
I left my wallet beside the kitchen sink.
Tôi để quên ví bên bồn rửa bát trong bếp.
As digital payments become more common, fewer consumers need to carry cash in a wallet.
Khi thanh toán kỹ thuật số ngày càng phổ biến, ít người tiêu dùng cần mang tiền mặt trong ví.
Cụm từ thường gặp
- leather wallet — ví da
- digital wallet — ví điện tử
- lost wallet — ví bị mất
💡 wallet thường chỉ loại ví gập dùng để đựng tiền giấy và thẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →