put
Anh /pʊt/Mỹ /pʊt/
A1Đời sống
Nghĩa của put
- v.đặt; đểto move something into a particular place or position
- v.diễn đạt; nóito express something in a particular way
- v.khiến ở trạng tháito cause someone or something to enter a particular state
Câu ví dụ
Please put your wet umbrella beside the door.
Vui lòng để chiếc ô ướt của bạn cạnh cửa.
Rising housing costs put considerable pressure on young people who are starting their careers.
Chi phí nhà ở tăng cao gây áp lực lớn cho những người trẻ mới bắt đầu sự nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- put something away — cất gọn đồ
- put pressure on — gây áp lực lên
- put into words — diễn đạt bằng lời
- put something in place — triển khai một biện pháp
Đồng nghĩa
place
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là put; nghĩa 'đặt, để' thường cần có địa điểm đi kèm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →