put

Anh /pʊt/Mỹ /pʊt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ put

Nghĩa của put

  1. v.đặt; đểto move something into a particular place or position
  2. v.diễn đạt; nóito express something in a particular way
  3. v.khiến ở trạng tháito cause someone or something to enter a particular state

Câu ví dụ

Please put your wet umbrella beside the door.

Vui lòng để chiếc ô ướt của bạn cạnh cửa.

Rising housing costs put considerable pressure on young people who are starting their careers.

Chi phí nhà ở tăng cao gây áp lực lớn cho những người trẻ mới bắt đầu sự nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

place

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là put; nghĩa 'đặt, để' thường cần có địa điểm đi kèm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← leftSunday →