some
Anh /sʌm/Mỹ /sʌm/
A1Đời sống
Nghĩa của some
- det.một số; một vàiAn unspecified amount or number of something.
- pron.một số người; một số thứAn unspecified number or amount of people or things.
- adv.khoảng; chừngApproximately, used before an amount or number.
Câu ví dụ
I bought some fresh bread on my way home.
Trên đường về nhà, tôi mua một ít bánh mì tươi.
Some residents support the proposed cycle lanes, while others worry about losing parking spaces.
Một số cư dân ủng hộ làn đường xe đạp được đề xuất, trong khi những người khác lo lắng về việc mất chỗ đỗ xe.
Cụm từ thường gặp
- some of — một vài trong số
- some time — một khoảng thời gian
- some advice — một vài lời khuyên
- some twenty years — khoảng hai mươi năm
💡 Có thể bổ nghĩa cho danh từ số nhiều hoặc không đếm được; khi đọc yếu thường là /səm/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →