wall

Anh /wɔːl/Mỹ /wɔːl/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ wall

Nghĩa của wall

  1. n.tường; bức tườngAn upright structure enclosing, dividing, or supporting a space.
  2. v.xây tường bao; ngăn bằng tườngTo surround or separate an area with a wall.

Câu ví dụ

We hung a colourful painting on the kitchen wall.

Chúng tôi treo một bức tranh đầy màu sắc lên tường bếp.

Green walls covered with plants can improve air quality and reduce heat in crowded urban areas.

Những bức tường xanh phủ đầy cây có thể cải thiện chất lượng không khí và giảm nhiệt ở các khu đô thị đông đúc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

walled (adj.)

💡 Ảnh treo trên tường dùng on; thứ được gắn bên trong tường dùng in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exercisesome →