wall
Anh /wɔːl/Mỹ /wɔːl/
A1Đời sống
Nghĩa của wall
- n.tường; bức tườngAn upright structure enclosing, dividing, or supporting a space.
- v.xây tường bao; ngăn bằng tườngTo surround or separate an area with a wall.
Câu ví dụ
We hung a colourful painting on the kitchen wall.
Chúng tôi treo một bức tranh đầy màu sắc lên tường bếp.
Green walls covered with plants can improve air quality and reduce heat in crowded urban areas.
Những bức tường xanh phủ đầy cây có thể cải thiện chất lượng không khí và giảm nhiệt ở các khu đô thị đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- stone wall — tường đá
- boundary wall — tường ranh giới
- wall off — ngăn lại bằng tường
Họ từ
walled (adj.)
💡 Ảnh treo trên tường dùng on; thứ được gắn bên trong tường dùng in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →