needless
Anh /ˈniːdləs/Mỹ /ˈniːdləs/
C1Đời sống
Nghĩa của needless
- adj.không cần thiết; thừa thãinot necessary and therefore best avoided
Câu ví dụ
Calling ahead saved us a needless trip across town.
Gọi điện báo trước đã giúp chúng tôi khỏi phải đi một chuyến vô ích qua nửa thành phố.
Clear guidance on public services can prevent needless confusion and help residents access essential support.
Hướng dẫn rõ ràng về các dịch vụ công có thể tránh được những nhầm lẫn không đáng có và giúp cư dân tiếp cận được hỗ trợ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- needless worry — lo lắng không cần thiết
- needless expense — chi phí không cần thiết
- needless to say — không cần phải nói
Họ từ
need (n.) · need (v.) · needlessly (adv.)
Đồng nghĩa
unnecessary, avoidable
Trái nghĩa
necessary, essential
💡 needless to say nghĩa là không cần phải nói, thường dùng làm thành phần chèn câu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →