little

Anh /ˈlɪtəl/Mỹ /ˈlɪtəl/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ little

Nghĩa của little

  1. adj.nhỏ; béSmall in size or young in age.
  2. det.ít; hầu như không cóNot much; almost no amount of something.
  3. adv.ít; chút ítOnly slightly or not very much.

Câu ví dụ

A little bird landed on our kitchen windowsill.

Một chú chim nhỏ đậu xuống bệ cửa sổ bếp của chúng tôi.

Many rural schools have little access to digital resources, which can widen existing educational inequalities.

Nhiều trường học ở nông thôn ít có điều kiện tiếp cận tài nguyên số, điều này có thể làm sâu sắc thêm bất bình đẳng giáo dục hiện có.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

littleness (n.)

Đồng nghĩa

small, tiny

Trái nghĩa

big, much

💡 little đi với danh từ không đếm được nghĩa là hầu như không có; a little nghĩa là có một chút.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bikesweet →