sweet
Anh /swiːt/Mỹ /swiːt/
A1Đời sống
Nghĩa của sweet
- adj.ngọtHaving a taste like sugar or honey.
- adj.dịu dàng; ân cầnKind, gentle, or thoughtful.
- n.kẹoA small piece of sugary food eaten as a treat.
Câu ví dụ
These strawberries are sweet enough to eat without sugar.
Mấy quả dâu tây này đã đủ ngọt để ăn mà không cần thêm đường.
Reducing children's consumption of sweet drinks may lower their risk of tooth decay and excessive weight gain.
Giảm lượng đồ uống có đường mà trẻ em tiêu thụ có thể làm giảm nguy cơ sâu răng và tình trạng tăng cân quá mức.
Cụm từ thường gặp
- sweet taste — vị ngọt
- sweet tooth — thích đồ ngọt
- sweet smile — nụ cười ngọt ngào
- sweet drinks — đồ uống có đường
Họ từ
sweeten (v.) · sweetness (n.) · sweetener (n.) · sweetly (adv.)
Đồng nghĩa
sugary, kind
Trái nghĩa
bitter
💡 Kẹo trong tiếng Anh Anh thường gọi là sweets, còn trong tiếng Anh Mỹ thường gọi là candy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →