neat
Anh /niːt/Mỹ /niːt/
B1Đời sống
Nghĩa của neat
- adj.gọn gàng; ngăn nắptidy and carefully arranged
- adj.khéo léo; gọn và hiệu quảclever, simple, and effective
Câu ví dụ
She keeps her gardening tools in neat rows.
Cô ấy xếp các dụng cụ làm vườn thành từng hàng ngăn nắp.
Keeping shared workspaces neat can improve efficiency by making essential equipment easier to locate.
Giữ không gian làm việc chung gọn gàng có thể nâng cao hiệu quả, vì giúp người ta dễ tìm thấy thiết bị cần thiết hơn.
Cụm từ thường gặp
- neat and tidy — gọn gàng sạch sẽ
- neat handwriting — chữ viết ngay ngắn
- a neat solution — giải pháp khéo léo
Họ từ
neatly (adv.) · neatness (n.)
Đồng nghĩa
tidy, orderly
Trái nghĩa
messy, untidy
💡 neat ngoài nghĩa gọn gàng còn có thể mô tả cách làm khéo léo, đơn giản.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →