conceal

Anh /kənˈsiːl/Mỹ /kənˈsiːl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ conceal

Nghĩa của conceal

  1. v.giấu; che điTo keep something from being seen
  2. v.giấu giếm; che đậyTo prevent facts or feelings from becoming known

Câu ví dụ

She concealed the birthday present behind a large cushion.

Cô ấy giấu món quà sinh nhật sau một chiếc gối lớn.

Companies that conceal environmental damage from the public risk losing consumer trust when the truth emerges.

Các công ty giấu giếm thông tin về việc phá hoại môi trường khỏi công chúng sẽ có nguy cơ mất niềm tin của người tiêu dùng khi sự thật bị phơi bày.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

concealment (n.) · concealed (adj.)

Đồng nghĩa

hide, cover

Trái nghĩa

reveal, expose

💡 conceal trang trọng hơn hide; thường dùng cấu trúc conceal sth from sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← carvehorizontal →