conceal
Anh /kənˈsiːl/Mỹ /kənˈsiːl/
B2Đời sống
Nghĩa của conceal
- v.giấu; che điTo keep something from being seen
- v.giấu giếm; che đậyTo prevent facts or feelings from becoming known
Câu ví dụ
She concealed the birthday present behind a large cushion.
Cô ấy giấu món quà sinh nhật sau một chiếc gối lớn.
Companies that conceal environmental damage from the public risk losing consumer trust when the truth emerges.
Các công ty giấu giếm thông tin về việc phá hoại môi trường khỏi công chúng sẽ có nguy cơ mất niềm tin của người tiêu dùng khi sự thật bị phơi bày.
Cụm từ thường gặp
- conceal evidence — che giấu bằng chứng
- conceal the truth — giấu sự thật
- conceal feelings — che giấu cảm xúc
- conceal something from someone — giấu ai đó chuyện gì
Họ từ
concealment (n.) · concealed (adj.)
Đồng nghĩa
hide, cover
Trái nghĩa
reveal, expose
💡 conceal trang trọng hơn hide; thường dùng cấu trúc conceal sth from sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →