request
Anh /rɪˈkwest/Mỹ /rɪˈkwest/
B1Đời sống
Nghĩa của request
- n.yêu cầu; đề nghịan act of asking politely or formally for something
- v.đề nghị; yêu cầuto ask politely or formally for something
Câu ví dụ
The hotel agreed to my request for extra pillows.
Khách sạn đã chấp nhận yêu cầu của tôi về thêm gối.
Residents can request detailed information about proposed developments before local authorities make their final planning decisions.
Cư dân có thể yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết về các dự án được đề xuất trước khi chính quyền địa phương đưa ra quyết định quy hoạch cuối cùng.
Cụm từ thường gặp
- make a request — đưa ra yêu cầu
- a request for information — yêu cầu cung cấp thông tin
- on request — theo yêu cầu
- request permission — xin phép
💡 Danh từ đi kèm với for; động từ đi thẳng với tân ngữ, ví dụ request information.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →