request

Anh /rɪˈkwest/Mỹ /rɪˈkwest/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ request

Nghĩa của request

  1. n.yêu cầu; đề nghịan act of asking politely or formally for something
  2. v.đề nghị; yêu cầuto ask politely or formally for something

Câu ví dụ

The hotel agreed to my request for extra pillows.

Khách sạn đã chấp nhận yêu cầu của tôi về thêm gối.

Residents can request detailed information about proposed developments before local authorities make their final planning decisions.

Cư dân có thể yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết về các dự án được đề xuất trước khi chính quyền địa phương đưa ra quyết định quy hoạch cuối cùng.

Cụm từ thường gặp

💡 Danh từ đi kèm với for; động từ đi thẳng với tân ngữ, ví dụ request information.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← multiplyrecycle →