relentless

Anh /rɪˈlentləs/Mỹ /rɪˈlentləs/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ relentless

Nghĩa của relentless

  1. adj.không ngừng; dai dẳngcontinuing strongly without stopping or becoming less intense
  2. adj.tàn nhẫn; không khoan nhượngshowing no sympathy or willingness to become less harsh

Câu ví dụ

The relentless rain kept us indoors all weekend.

Mưa dai dẳng khiến chúng tôi phải ở trong nhà suốt cuối tuần.

Relentless pressure to achieve high grades can undermine students' confidence and damage their mental health.

Áp lực không ngừng để đạt điểm cao có thể làm giảm sự tự tin của học sinh và gây tổn hại đến sức khỏe tinh thần của các em.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

relent (v.) · relentlessly (adv.) · relentlessness (n.)

Đồng nghĩa

unrelenting, unceasing

Trái nghĩa

intermittent

💡 Không chỉ có nghĩa là tàn nhẫn; từ này cũng thường tả mưa hoặc áp lực kéo dài không giảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← latitudeincline →